內廻

nèi huí nội hồi

Hán Việt: nội hồi · Pinyin: nèi huí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"内廹"; 宫中的马厩;御马房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"内廹"。 2.宫中的马厩;御马房。