內弟

nèi dì nội đệ

Hán Việt: nội đệ · Pinyin: nèi dì

Tổng quan

em trai của vợ em vợ。妻子的弟弟。

Cấu tạo: (nội) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em trai của vợ em vợ。妻子的弟弟。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。用以稱妻子的弟弟。唐.杜甫〈毒熱寄簡崔評事十六弟〉詩:「開襟仰內弟,執熱露白頭。」也稱為「小舅子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妻子的弟弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻子的弟弟。

Eng

  • CC-CEDICT wife's younger brother
  • Cihui wife's younger brother