內弧面

nội hồ diện

Hán Việt: nội hồ diện

Tổng quan

mặt bên trong của nhịp cuốn

Cấu tạo: (nội) + (hồ) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt bên trong của nhịp cuốn