內當

nèi dāng nội đương

Hán Việt: nội đương · Pinyin: nèi dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓值宿于宫内翰林院。宋梅尧臣有《八月十夜广文直闻永叔内当》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓值宿于宫内翰林院。宋梅尧臣有《八月十夜广文直闻永叔内当》诗。