內律 nèi lǜ · nội luật Hán Việt: nội luật · Pinyin: nèi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 律 (luật)Pinyinnèi lǜHán Việtnội luậtCấu tạo內 + 律 · nội + luật nghĩa thành phần: nội + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教的戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教的戒律。