內德

nèi dé nội đức

Hán Việt: nội đức · Pinyin: nèi dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内禀的德性;自身固有的道德; 妇德。多指后妃之德。亦借指后妃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内禀的德性;自身固有的道德。 2.妇德。多指后妃之德。亦借指后妃。