內忌

nèi jì nội kị

Hán Việt: nội kị · Pinyin: nèi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心忌妒。亦指忌妒心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心忌妒。亦指忌妒心。