內志 nèi zhì · nội chí Hán Việt: nội chí · Pinyin: nèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 志 (chí)Pinyinnèi zhìHán Việtnội chíCấu tạo內 + 志 · nội + chí nghĩa thành phần: nội + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心所想; 指入主朝廷的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.内心所想。 2.指入主朝廷的志向。