內憂
nội ưu
Hán Việt: nội ưu · Pinyin: nèi yōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国内的忧患内忧外患; 内心忧虑素小心畏忌,已内忧矣; 指母丧以内忧解职。
- Tân Hoa Tự Điển ①国内的忧患内忧外患。②内心忧虑素小心畏忌,已内忧矣。③指母丧以内忧解职。
Eng
- Cihui 內憂 èiyōu n. 1. domestic troubles 2. mental worry