內怛 nèi dá · nội đát Hán Việt: nội đát · Pinyin: nèi dá Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 怛 (đát)Pinyinnèi dáHán Việtnội đátCấu tạo內 + 怛 · nội + đát nghĩa thành phần: nội + đát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心恐惧。Tân Hoa Tự Điển 1.内心恐惧。