內急

nèi jí nội cấp

Hán Việt: nội cấp · Pinyin: nèi jí

Tổng quan

cần đi vệ sinh quá mót (đại tiểu tiện)。急著要解手。

Cấu tạo: (nội) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần đi vệ sinh quá mót (đại tiểu tiện)。急著要解手。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急著要上廁所。如:「小弟內急,暫時離開一下!」也作「內逼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急着要解手。参见"内迫"。

Eng

  • CC-CEDICT to need to answer the call of nature
  • Cihui to need to answer the call of nature