內恕

nèi shù nội thứ

Hán Việt: nội thứ · Pinyin: nèi shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓存心宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓存心宽厚。