內慧

nèi huì nội tuệ

Hán Việt: nội tuệ · Pinyin: nèi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心聪慧资识内慧,七岁始言,言必合度; 内心的智慧无论公子内慧何如,即此外秀,便足以削尽天下公侯之色。
  • Tân Hoa Tự Điển ①内心聪慧资识内慧,七岁始言,言必合度。②内心的智慧无论公子内慧何如,即此外秀,便足以削尽天下公侯之色。

Eng

  • Cihui 內慧 èihuì n. hidden/unrevealed intelligence