內戶 nèi hù · nội hộ Hán Việt: nội hộ · Pinyin: nèi hù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 戶 (hộ)Pinyinnèi hùHán Việtnội hộCấu tạo內 + 戶 · nội + hộ nghĩa thành phần: nội + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内宅的门。Tân Hoa Tự Điển 1.内宅的门。