內扇

nèi shàn nội phiến

Hán Việt: nội phiến · Pinyin: nèi shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫扇。宫廷仪仗用的扇子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫扇。宫廷仪仗用的扇子。