內手

nèi shǒu nội thủ

Hán Việt: nội thủ · Pinyin: nèi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敛手。谓不敢与争高低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敛手。谓不敢与争高低。