內批

nèi pī nội phê

Hán Việt: nội phê · Pinyin: nèi pī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从宫内传出来的皇帝圣旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从宫内传出来的皇帝圣旨。