內接觸 nội tiếp xúc Hán Việt: nội tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtnội tiếp xúcCấu tạo內 + 接 + 觸 · nội + tiếp + xúc nghĩa thành phần: nội + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui 內接觸 èijiēchù n. <wr.> internal contact