內控
nội khống
Hán Việt: nội khống · Pinyin: nèi kòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内部控制:完善企业~机制。
Eng
- Cihui 內控 èikòng v. 1. control from within 2. restrain within certain limits 3. hold in invisible custody