內操

nèi cāo nội thao

Hán Việt: nội thao · Pinyin: nèi cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明时选太监在宫中授甲操练,谓之内操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明时选太监在宫中授甲操练,谓之内操。