內敏 nèi mǐn · nội mẫn Hán Việt: nội mẫn · Pinyin: nèi mǐn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 敏 (mẫn)Pinyinnèi mǐnHán Việtnội mẫnCấu tạo內 + 敏 · nội + mẫn nghĩa thành phần: nội + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心思敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.心思敏捷。