內教

nèi jiào nội giáo

Hán Việt: nội giáo · Pinyin: nèi jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹女教。封建时代对妇女的教育; 在皇城内教习校阅士兵; 指佛教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹女教。封建时代对妇女的教育。 2.在皇城内教习校阅士兵。 3.指佛教。

Eng

  • Cihui 內教 èijiào n. Buddhism

ja

  • JMdict Buddhism