內方

nèi fāng nội phương

Hán Việt: nội phương · Pinyin: nèi fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。亦称章山。在湖北钟祥县西南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。亦称章山。在湖北钟祥县西南。

ja

  • JMdict inside|(another's) wife