內族 nèi zú · nội tộc Hán Việt: nội tộc · Pinyin: nèi zú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 族 (tộc)Pinyinnèi zúHán Việtnội tộcCấu tạo內 + 族 · nội + tộc nghĩa thành phần: nội + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇家宗室。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇家宗室。