內機

nèi jī nội ki

Hán Việt: nội ki · Pinyin: nèi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指养身的奥秘; 官职名。宋代宣抚司的参谋官,内赞机密,外参庶务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指养身的奥秘。 2.官职名。宋代宣抚司的参谋官,内赞机密,外参庶务。