內材 nèi cái · nội tài Hán Việt: nội tài · Pinyin: nèi cái Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 材 (tài)Pinyinnèi cáiHán Việtnội tàiCấu tạo內 + 材 · nội + tài nghĩa thành phần: nội + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资质;禀性。Tân Hoa Tự Điển 1.资质;禀性。