內樞

nèi shū nội xu

Hán Việt: nội xu · Pinyin: nèi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内枢密的省称。为军国重任; 中书省的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内枢密的省称。为军国重任。 2.中书省的别称。