內柱
nội trụ
Hán Việt: nội trụ
Tổng quan
(động vật) trụ trong
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) trụ trong
Eng
- Cihui 內柱 nèizhù n. hypostyle column
ja
- JMdict endostyle|interior column|inner pillar
Hán Việt: nội trụ
(động vật) trụ trong