內標 nội tiêu Hán Việt: nội tiêu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 標 (tiêu)Hán Việtnội tiêuCấu tạo內 + 標 · nội + tiêu nghĩa thành phần: nội + tiêu Nghĩa EngCihui 內標 èibiāo n. interior label