內樣 nèi yàng · nội dạng Hán Việt: nội dạng · Pinyin: nèi yàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 樣 (dạng)Pinyinnèi yàngHán Việtnội dạngCấu tạo內 + 樣 · nội + dạng nghĩa thành phần: nội + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中流行的服饰器皿等的式样。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中流行的服饰器皿等的式样。