內毛目 nội mao mục Hán Việt: nội mao mục Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtnội mao mụcCấu tạo內 + 毛 + 目 · nội + mao + mục nghĩa thành phần: nội + mao + mục Nghĩa EngCihui Entodiniomorphida