內民

nèi mín nội dân

Hán Việt: nội dân · Pinyin: nèi mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指本国的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指本国的百姓。