內河港 nèi hé gǎng · nội hà cảng Hán Việt: nội hà cảng · Pinyin: nèi hé gǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 河 (hà) + 港 (cảng)Pinyinnèi hé gǎngHán Việtnội hà cảngCấu tạo內 + 河 + 港 · nội + hà + cảng nghĩa thành phần: nội + hà + cảng