內潤 nèi rùn · nội nhuận Hán Việt: nội nhuận · Pinyin: nèi rùn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 潤 (nhuận)Pinyinnèi rùnHán Việtnội nhuậnCấu tạo內 + 潤 · nội + nhuận nghĩa thành phần: nội + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓颖慧天然,蕴而不露。Tân Hoa Tự Điển 1.谓颖慧天然,蕴而不露。