內滲 nội sấm Hán Việt: nội sấm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 滲 (sấm)Hán Việtnội sấmCấu tạo內 + 滲 · nội + sấm nghĩa thành phần: nội + sấm Nghĩa EngCihui endomose