內潰 nèi kuì · nội hội Hán Việt: nội hội · Pinyin: nèi kuì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 潰 (hội)Pinyinnèi kuìHán Việtnội hộiCấu tạo內 + 潰 · nội + hội nghĩa thành phần: nội + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹内乱; 指内部崩溃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹内乱。 2.指内部崩溃。