內源 nèi yuán · nội nguyên Hán Việt: nội nguyên · Pinyin: nèi yuán Tổng quan nguồn Cấu tạo: 內 (nội) + 源 (nguyên)Pinyinnèi yuánHán Việtnội nguyênCấu tạo內 + 源 · nội + nguyên nghĩa thành phần: nội + nguyên Nghĩa ViệtCihui nguồnEngCC-CEDICT sourceCihui source