內灸 nèi jiǔ · nội cứu Hán Việt: nội cứu · Pinyin: nèi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 灸 (cứu)Pinyinnèi jiǔHán Việtnội cứuCấu tạo內 + 灸 · nội + cứu nghĩa thành phần: nội + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种中医疗法。指吞食大蒜治病。Tân Hoa Tự Điển 1.一种中医疗法。指吞食大蒜治病。