內點 nội điểm Hán Việt: nội điểm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 點 (điểm)Hán Việtnội điểmCấu tạo內 + 點 · nội + điểm nghĩa thành phần: nội + điểm Nghĩa EngCihui 內點 nèidiǎn n. <math.> interior/inner point