內焰

nèi yàn nội diễm

Hán Việt: nội diễm · Pinyin: nèi yàn

Tổng quan

tâm ngọn lửa

Cấu tạo: (nội) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm ngọn lửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火焰的中间部分,这部分光辉最强,气体在这里分解,氢已完全燃烧,游离碳有很强的还原作用。也叫还原焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火焰的中间部分,这部分光辉最强,气体在这里分解,氢已完全燃烧,游离碳有很强的还原作用。也叫还原焰。

Eng

  • Cihui 內焰 èiyàn n. <chem.> inner flame