内煮 nội chử Hán Việt: nội chử Tổng quan nội chử (術語)比丘房內所煮之食物也,是為不淨食之一,比丘不得食之。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 煮 (chử)Hán Việtnội chửCấu tạo内 + 煮 · nội + chử nghĩa thành phần: nội + chử Nghĩa ViệtCihui nội chử (術語)比丘房內所煮之食物也,是為不淨食之一,比丘不得食之。☸