內熊 nèi xióng · nội hùng Hán Việt: nội hùng · Pinyin: nèi xióng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 熊 (hùng)Pinyinnèi xióngHán Việtnội hùngCấu tạo內 + 熊 · nội + hùng nghĩa thành phần: nội + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先秦楚国的始祖。又称鬻熊。Tân Hoa Tự Điển 1.先秦楚国的始祖。又称鬻熊。