內環 nèi huán · nội hoàn Hán Việt: nội hoàn · Pinyin: nèi huán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 環 (hoàn)Pinyinnèi huánHán Việtnội hoànCấu tạo內 + 環 · nội + hoàn nghĩa thành phần: nội + hoàn