內璫

nèi dāng nội đang

Hán Việt: nội đang · Pinyin: nèi dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即太监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即太监。