内珰

nèi dāngnội đang

Hán Việt: nội đang · Pinyin: nèi dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即太监。

Cấu tạo: 內 (nội) + 璫 (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即太监。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典