內理

nèi lǐ nội lí

Hán Việt: nội lí · Pinyin: nèi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内治。