內畫 nèi huà · nội họa Hán Việt: nội họa · Pinyin: nèi huà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 畫 (họa)Pinyinnèi huàHán Việtnội họaCấu tạo內 + 畫 · nội + họa nghĩa thành phần: nội + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在以玛瑙、玻璃、水晶等为原料的透明或半透明器皿内壁绘制的图画。是我国独有的一门艺术。