內疹 nội chẩn Hán Việt: nội chẩn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 疹 (chẩn)Hán Việtnội chẩnCấu tạo內 + 疹 · nội + chẩn nghĩa thành phần: nội + chẩn Nghĩa EngCihui endanthem