內疽

nèi jū nội thư

Hán Việt: nội thư · Pinyin: nèi jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体内脏器的毒性肿块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体内脏器的毒性肿块。