內痔
nội trĩ
Hán Việt: nội trĩ · Pinyin: nèi zhì
Tổng quan
trĩ nội: trĩ trong
Nghĩa
Việt
- Cihui trĩ nội: trĩ trong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肛门内部粘膜上长的痔疮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肛门内部粘膜上长的痔疮。
Eng
- Cihui 內痔 nèizhì n. <med.> internal hemorrhoids