內直
nội trực
Hán Việt: nội trực · Pinyin: nèi zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内心正直; 在宫内值勤。宋梅尧臣有《七夕永叔内翰遗郑州新酒言值内直不遐相邀》诗; 指服役于宫中的太监。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内心正直。 2.在宫内值勤。宋梅尧臣有《七夕永叔内翰遗郑州新酒言值内直不遐相邀》诗。 3.指服役于宫中的太监。